ợ

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəː˧˨ʔ] · Huế [ʔəː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tống khí hoặc những chất gì đó từ dạ dày ra miệng.
    • Đau dạ dày bị ợ chua.
    • Bò ợ cỏ lên nhai lại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ợ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh belch · burp
🇨🇳 Tiếng Trung 打嗝
🇯🇵 Tiếng Nhật げっぷ
🇰🇷 Tiếng Hàn 트림하다

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ợâm đầu (không) · vần ơ · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.