ố

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ô

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔo˧˦] · Huế [ʔow˨˩˦] · Sài Gòn [ʔow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bị hoen bẩn.
    • Nước mưa làm ố mất súc vải.

Câu ví dụ thêm

  • Thế nào mà mày đã làm ố cái áo?How did you stain your dress?
  • Thế nào mà bạn đã làm ố cái áo?How did you stain your dress?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ố"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ố" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stained

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ố"

Cấu tạo âm tiết

ốâm đầu (không) · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.