ổ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔo˧˩] · Huế [ʔow˧˨] · Sài Gòn [ʔow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỗ lót bằng cỏ, rơm rác để nằm hoặc để đẻ.
- Nằm ổ rơm.
- Lót ổ .
- Gà đang ấp trong ổ.
- Đàn con vật mới sinh, nở trong cùng một ổ.
- Cá ổ.
- Ổ chó mới mở mắt.
- Nơi tập trung những hạng người hay loài vật nguy hại, làm ảnh hưởng xấu tới cuộc sống con người.
- Ổ buôn lậu.
- Ổ vi trùng.
- Tổ.
- Ổ chim.
- Nơi bố trí lực lượng chiến đấu.
- Ổ phục kích.
- Ổ chiến đấu.
- (Kết hợp hạn chế, dùng với bánh mì) Chiếc.
- Ổ bánh mì.
- Giấu tiền ở trong lòng bàn tay để ăn gian (khi đánh me, đánh lú).
- Ổ tiền.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ổ"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ổ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | nest; loaf; socket |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 窝 wō |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 巣 す |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ổ"
ổ khóaMáy móc mà ai có thể đóng một cái cửa hay cửa sổ bằng chìa khóa.hang ổHang của muông thú (nói khái quát); thường dùng để chỉ nơi tụ tập, ẩn náu của bọn trộm cướp, bọn người nguy hiểm.ổ biVòng (bằng sắt, thép hay các vật liệu chịu lực tốt) có đặt những viên bi để lắp vào trục quay cho trơn (giảm ma sát).ổ bánh(Địa phương) Cái bánh mì.thôn ổLàng xóm.ổ cắmBộ phận dùng để cắm phích điện.lót ổ(Kng.) . (Gia súc) chết khi mới đẻ (còn ở trong ổ).ổ gàChỗ lõm sâu xuống (giống như ổ của gà) trên mặt đường do bị lở.ổ chuộtNhà nhỏ, thấp, bẩn, của những người cùng khổ, sống chui rúc.ổ đĩaThiết bị để ghi và đọc thông tin từ các thiết bị nhớ ngoài của máy tính, như đĩa mềm, đĩa cứng.ổ cứngỔ đĩa cứng (nói tắt)ổ nhómNhóm hoạt động phi pháp ở những địa bàn nhất định (nói khái quát)ổ đọcỔ để đọc băng, đĩa, nói chung.ổ mềmỔ đĩa mềm (nói tắt)ổ trâuChỗ lõm sâu trên mặt đường, lớn hơn ổ gà, khiến đi lại khó khăn.nhảy ổNói gà nhảy tìm ổ để đẻ trứng.ổ bụngKhoang bụng nằm dưới cơ hoành, nơi chứa dạ dày, ruột và các cơ quan tiêu hoá khác.ổ lợnNơi bẩn như chuồng lợn.nhà ổ chuộtNhà thấp, chật hẹp và tồi tàn, bẩn thỉu, thường làm chen chúc vào nhau thành một khu ở vùng đô thị.ổ đề khángĐiểm chốt vững chắc để chống lại khi đối phương thọc sâu vào khu vực phòng ngự.ổ voiChỗ lõm rất lớn và sâu trên mặt đường (thường hàm ý hài hước).Châu ỔMột thị trấn thuộc huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam.ổ trụcBộ phận trực tiếp đỡ các trục quay.ổ mắtHốc xương mặt trong đó có tròng mắt.ổ đĩa cứngThiết bị lưu trữ thông tin bên ngoài máy tính, cho phép ghi thông tin từ máy tính đưa ra lên đĩa cứng hay đọc thông tin đã lưu trữ trên đĩa vào máy tính.ổ đĩa cứng ngoàiLoại đĩa cứng có vỏ hộp, dây cáp và nguồn điện riêng, nằm ngoài hộp chứa máy tính.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.