Danh từ
- Loại đĩa cứng có vỏ hộp, dây cáp và nguồn điện riêng, nằm ngoài hộp chứa máy tính.
Cấu tạo âm tiết
| ổ | âm đầu (không) · vần ô · thanh hỏi |
| đĩa | âm đầu đ · vần ia · thanh ngã |
| cứng | âm đầu c · vần ưng · thanh sắc |
| ngoài | âm đầu ng · vần oai · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "ổ đĩa cứng ngoài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.