ổ gà

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔo˧˩ ɣaː˨˩] · Huế [ʔow˧˨ ɣaː˦˩] · Sài Gòn [ʔow˨˩˦ ɣaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ lõm sâu xuống (giống như ổ của gà) trên mặt đường do bị lở.
    • Đường nhiều ổ gà.
    • Xe chồm qua một ổ gà.

Câu ví dụ thêm

  • Con đường đầy những ổ gà.The road is full of potholes.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

ổâm đầu (không) · vần ô · thanh hỏi
gàâm đầu g · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ổ gà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.