Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ổ bi

Danh từ
Danh từ
  1. Vòng (bằng sắt, thép hay các vật liệu chịu lực tốt) có đặt những viên bi để lắp vào trục quay cho trơn (giảm ma sát).
    • Thay ổ bi bánh xe đạp.

"ổ bi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bearing · ball-bearing

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ổâm đầu (không) · vần ô · thanh hỏi
biâm đầu b · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ổ bi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.