ồ

Thán từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ô

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔo˨˩] · Huế [ʔow˦˩] · Sài Gòn [ʔow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. Từ tỏ ý ngạc nhiên.
    • Ồ! Trúng số à?

Câu ví dụ thêm

  • Ồ, tôi đã nhắc tới nó chưa vậy?Oh, didn't I mention it?
  • Ồ, tôi đã nhắc tới nó chưa nhỉ?Oh, didn't I mention it?
  • Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả?Oh, is that the way you milk a cow?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ồ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh oh
🇯🇵 Tiếng Nhật おや
🇰🇷 Tiếng Hàn 오 o · 와 wa
🇩🇪 Tiếng Đức oh · wow
🇷🇺 Tiếng Nga ну · вау ва́у
🇹🇭 Tiếng Thái โอ oo · โห hǒo
🇮🇹 Tiếng Ý wow

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ồ"

Cấu tạo âm tiết

ồâm đầu (không) · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.