Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ồ ạt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔo˨˩ ʔaːt̚˧˨ʔ] · Huế [ʔow˦˩ ʔaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔow˨˩ ʔaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mạnh, nhanh, dồn dập, và không có trật tự.
    • Tiến quân ồ ạt.
    • Tuyển sinh ồ ạt.
    • Làm ồ ạt, không có kế hoạch.

"ồ ạt" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật どっと

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ồâm đầu (không) · vần ô · thanh huyền
ạtâm đầu (không) · vần at · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ồ ạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.