Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔo˨˩ ʔo˨˩] · Huế [ʔow˦˩ ʔow˦˩] · Sài Gòn [ʔow˨˩ ʔow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiếng nước chảy nhiều và mạnh.
- Trời mưa to, nước chảy ồ ồ vào cống.
- Giọng nói, âm thanh trầm và to.
- Giọng nói ồ ồ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ồ ồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.