O

Viết tắt Thanh ngangVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɔ˧˧] ~ [ʔo˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɔ˧˧] ~ [ʔow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Viết tắt
  1. (Hóa học)
  2. Một nhóm máu.
  3. Đúng, thành công.

Câu ví dụ

  • Ò ó o o!Cockadoodledoo!

Từ ghép có "O"

Cấu tạo âm tiết

oâm đầu (không) · vần o · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "O" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.