o mèo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɔ˧˧ mɛw˨˩] · Huế [ʔɔ˧˧ mɛw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Phương ngữ, khẩu ngữ) Tán tỉnh, ve vãn phụ nữ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

oâm đầu (không) · vần o · thanh ngang
mèoâm đầu m · vần eo · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "o mèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.