Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ổ cắm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔo˧˩ kam˧˦] · Huế [ʔow˧˨ kam˦˧˥] · Sài Gòn [ʔow˨˩˦ kam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận dùng để cắm phích điện.

"ổ cắm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh outlet
🇰🇷 Tiếng Hàn 코드 kodeu
🇫🇷 Tiếng Pháp la prise
🇮🇹 Tiếng Ý la presa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

ổâm đầu (không) · vần ô · thanh hỏi
cắmâm đầu c · vần ăm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ổ cắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.