Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ổ khóa

Danh từ
Danh từ
  1. Máy móc mà ai có thể đóng một cái cửa hay cửa sổ bằng chìa khóa.

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã tra chìa khóa vào ổ khóa.He inserted the key in the lock.

"ổ khóa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lock
🇨🇳 Tiếng Trung 锁 suǒ
🇰🇷 Tiếng Hàn 자물쇠
🇫🇷 Tiếng Pháp la serrure · serrure
🇩🇪 Tiếng Đức Schloss
🇮🇹 Tiếng Ý la serratura · lucchetto
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha cerradura · cierre
🇳🇱 Tiếng Hà Lan slot

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

ổâm đầu (không) · vần ô · thanh hỏi
khóaâm đầu kh · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ổ khóa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.