hang ổ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːŋ˧˧ ʔo˧˩] · Huế [haːŋ˧˧ ʔow˧˨] · Sài Gòn [haːŋ˧˧ ʔow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hang của muông thú (nói khái quát); thường dùng để chỉ nơi tụ tập, ẩn náu của bọn trộm cướp, bọn người nguy hiểm.
    • Vào tận hang ổ của bọn cướp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hang ổ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh den · lair · hideaway
🇮🇹 Tiếng Ý la tana

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hangâm đầu h · vần ang · thanh ngang
ổâm đầu (không) · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hang ổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.