ổ nhóm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔo˧˩ ɲɔm˧˦] · Huế [ʔow˧˨ ɲɔm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔow˨˩˦ ɲɔm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhóm hoạt động phi pháp ở những địa bàn nhất định (nói khái quát)
    • triệt phá những ổ nhóm buôn lậu ma tuý

Cấu tạo âm tiết

ổâm đầu (không) · vần ô · thanh hỏi
nhómâm đầu nh · vần om · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ổ nhóm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.