Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ổ mắt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔo˧˩ mat̚˧˦] · Huế [ʔow˧˨ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔow˨˩˦ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hốc xương mặt trong đó có tròng mắt.

Cấu tạo âm tiết

ổâm đầu (không) · vần ô · thanh hỏi
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ổ mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.