汚

ôHán Việt · Nôm
phiếmNôm
ốNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C5A
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 汚 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

filthy, dirty, impure, polluted

Chữ khác cũng đọc là "ô"

Xem cả 28 chữ đọc là "ô" →

Chữ khác cũng đọc là "phiếm"

Chữ khác cũng đọc là "ố"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 汚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 汚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).