phiếm
Phát âm (IPA): Hà Nội [fiəm˧˦] · Huế [fiəm˦˧˥] · Sài Gòn [fim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ph. Không thiết thực, không có mục đích.
- Chuyện phiếm.
- Chơi phiếm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "phiếm"
釩phiếm, phiến, phàm, phàn, phạm汎phạp, phiếm, phàm, phùng钒phiếm, phàm, phạm䭵phiếm, phàm泛phạp, phiếm, phùng, phủng颿phiếm, phàm氾dĩ, phiếm, phạm泛phiếm汎phiếm氾phiếm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "phiếm"
phù phiếmViển vông, không có nội dung thiết thực, không có giá trị thực tế.phiếm đàmChuyện trò bâng quơ.phiếm áiLòng yêu rộng rãi, bao khắp mọi loài.phiếm định(Vật lý học) Nói thế cân bằng của một vật, đặt ở bất kỳ vị trí nào cũng vững.phiếm luận(Id.) . Bàn rộng và chung chung, không thiết thực.phiếm duĐi chơi không mục đích.phiếm chỉChỉ một cách rộng rãi, không cụ thể, rõ rệt.phiếm thần luậnMôn triết học duy tâm cho rằng có một thần bao gồm tất cả vạn vật trong trời đất.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phiếm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.