phiếm đàm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fiəm˧˦ ʔɗaːm˨˩] · Huế [fiəm˦˧˥ ʔɗaːm˦˩] · Sài Gòn [fim˦˥ ʔɗaːm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chuyện trò bâng quơ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

phiếmâm đầu ph · vần iêm · thanh sắc
đàmâm đầu đ · vần am · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phiếm đàm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.