Chữ Hán Nôm đọc là "ô"
28 chữ có âm đọc "ô" trong tiếng Việt: 25 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ô": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ô"
於in, at, on; interject…塢entrenchment, bank, l…惡(Econ) Hàng xấu烏crow, rook, raven; bl…嗚sound of crying, sobb…污filthy, dirty, impure…兀to cut off the feet鳴cry of bird or animal…于in, on, at; go to; su…弧wooden bow; arc, cres…恶(Econ) Hàng xấu圬plaster over with lay…汚filthy, dirty, impure…洿stagnant water; impur…乌crow, rook, raven; bl…汙filthy, dirty, impure…杇(Thực vật học) Cây sơ…呜sound of crying, sobb…摀to cover with the han…歍鎢(Hoá học) Vonfram钨(Hoá học) Vonfram䵦(non-classical form o…窏鋘sword
Chữ Nôm đọc là "ô"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).