Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䵦

ôHán Việt
Có âm Hán Việt U+4D66
Bộ thủ
黑 hắc số 203
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(non-classical form of 汙 污) to stain; to mess up, dirty; filthy

Chữ khác cũng đọc là "ô"

Xem cả 28 chữ đọc là "ô" →

Chữ cùng bộ 黑

Xem cả 53 chữ thuộc bộ 黑 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䵦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䵦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).