黜
truấtHán Việt · Nôm
trụtNôm
truộtâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9EDC
- Bộ thủ
- 黑 hắc số 203
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- truất — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "truất" · âm tiết truất
- trụt — Nôm. Chữ cùng âm "trụt" · âm tiết trụt
- truột — âm Việt. Chữ cùng âm "truột"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Quân sự) The dismiss – sự giải tán (sau buổi tập luyện).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 黜 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dismiss; demote, downgrade
Chữ khác cũng đọc là "truất"
Chữ khác cũng đọc là "trụt"
Chữ khác cũng đọc là "truột"
Chữ cùng bộ 黑
點đếm黑hắc墨mặc默mặc黨chưởng黬cảm黴mi黒hắc𪐗hắc黓mắc𪐢sì黔kiềm黕đảm黖hý𪐾sì𪑑ngăm黥kình黧lê黮trẩm黰chẩn黱đại黲thảm黳ê𪒗thâm黵đảm𪓇đen𪓈nghịt黩độc䵝ý䵞kình
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 黜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 黜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 黜 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).