黜

truấtHán Việt · Nôm
trụtNôm
truộtâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9EDC
Bộ thủ
黑 hắc số 203
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Quân sự) The dismiss – sự giải tán (sau buổi tập luyện).

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 黜 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dismiss; demote, downgrade

Chữ khác cũng đọc là "truất"

Chữ khác cũng đọc là "trụt"

Chữ khác cũng đọc là "truột"

Chữ cùng bộ 黑

Xem cả 53 chữ thuộc bộ 黑 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 黜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 黜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 黜 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).