㔘
truấtHán Việt
Có âm Hán Việt U+3518
- Bộ thủ
- 力 lực số 19
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- truất — Hán Việt. Chữ cùng âm "truất" · âm tiết truất
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Giải tán, giải thể.
- Vứt bỏ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 黜) to degrade; to dismiss, to reject; to dispel
Chữ khác cũng đọc là "truất"
Chữ cùng bộ 力
動động力lực勤cần助chữa勝thắng功công加gia勞lao勇dũng勁kính勉miễn勸khuyên務vụ勢thế劣liệt劫kiếp𠡧rặn勵lệ务vụ动động勒lắc办ban劾hạch勃bột劲kính勘khám勦tiễu劳lao势thế募mộ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㔘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㔘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㔘 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).