Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

勉

miễnHán Việt · Nôm
mếnNôm
mịnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+52C9
Bộ thủ
力 lực số 19
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 勉 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

endeavor, make effort; urge

Chữ khác cũng đọc là "miễn"

Xem cả 30 chữ đọc là "miễn" →

Chữ khác cũng đọc là "mến"

Chữ khác cũng đọc là "mịn"

Chữ cùng bộ 力

Xem cả 74 chữ thuộc bộ 力 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 勉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 勉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).