mến
Phát âm (IPA): Hà Nội [men˧˦] · Huế [men˦˧˥] · Sài Gòn [məːn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Yêu thích.
- Mến cảnh mến người.
Câu ví dụ thêm
- Tom được mọi người quý mến.Tom was loved by everybody.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mến"
trìu mếnÂu yếm quấn quýt.quý mếnYêu mến và kính trọng.yêu mếnCó tình cảm thân thiết, thích gần gũi.thân mếnCó quan hệ tình cảm quý mến.mến thươngXem thươngthương mếnTình cảm thương yêu, gắn bó.kính mếnKính trọng và mến yêu.mến phụcCó cảm tình và kính phục.mến yêuYêu một cách quyến luyến.cảm mếnQuí mến vì cảm phục.mến tiếcYêu và tiếc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.