Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˦ men˧˦] · Huế [kɨn˦˧˥ men˦˧˥] · Sài Gòn [kɨn˦˥ məːn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kính trọng và mến yêu.
- Người cha đáng kính mến.
"kính mến" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | verehrt |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kính mến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.