yêu mến

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəw˧˧ men˧˦] · Huế [ʔiw˧˧ men˦˧˥] · Sài Gòn [ʔiw˧˧ məːn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có tình cảm thân thiết, thích gần gũi.
    • Anh ấy hay được mọi người yêu mến, giúp đỡ.
    • được bạn bè yêu mến
    • đem lòng yêu mến

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"yêu mến" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cherish · to be fond of

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

yêuâm đầu (không) · vần yêu · thanh ngang
mếnâm đầu m · vần ên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "yêu mến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.