Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəw˧˧ tʰɨəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔiw˧˧ tʰɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có tình cảm yêu mến, gắn bó tha thiết và quan tâm chăm sóc nhau hết lòng.
- Cha mẹ yêu thương con cái.
- Tình yêu thương đồng loại.
Câu ví dụ thêm
- Ba má tui rất yêu thương tui.My parents really love me.
- Bố mẹ rất yêu thương tôi.My parents really love me.
- Hãy yêu thương hàng xóm.Love your neighbors.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"yêu thương" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to love; love |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | liebend |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | любящий лю́бящий |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รักใคร่ rák-khrâi |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "yêu thương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.