Động từ
- Quí mến vì cảm phục.
- Cảm mến anh bộ đội dũng cảm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cảm mến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.