Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mến thương

Động từTính từ
Động từ
  1. Xem thương
Tính từ
  1. Xem dễ ưa

Cấu tạo âm tiết

mếnâm đầu m · vần ên · thanh sắc
thươngâm đầu th · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mến thương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.