trìu mến

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiw˨˩ men˧˦] · Huế [ʈiw˦˩ men˦˧˥] · Sài Gòn [ʈiw˨˩ məːn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Âu yếm quấn quýt.
    • Trìu mến trẻ em.

"trìu mến" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fond · lovingly · affectionate · fondly
🇰🇷 Tiếng Hàn 다정하다 dajeonghada
🇫🇷 Tiếng Pháp l'affection
🇩🇪 Tiếng Đức liebevoll
🇮🇹 Tiếng Ý l'affetto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trìuâm đầu tr · vần iu · thanh huyền
mếnâm đầu m · vần ên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trìu mến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.