Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˧˧ men˧˦] · Huế [tʰəŋ˧˧ men˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəŋ˧˧ məːn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có quan hệ tình cảm quý mến.
- Các bạn thân mến!
"thân mến" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thân mến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.