thân mến

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˧˧ men˧˦] · Huế [tʰəŋ˧˧ men˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəŋ˧˧ məːn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có quan hệ tình cảm quý mến.
    • Các bạn thân mến!

"thân mến" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp cher /ʃɛʁ/
🇩🇪 Tiếng Đức lieb
🇮🇹 Tiếng Ý caro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang
mếnâm đầu m · vần ên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thân mến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.