沔

miệnHán Việt · Nôm
miếnHán Việt · Nôm
miễnHán Việt · Nôm
miềnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C94
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 沔 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

flood; overflowing

Chữ khác cũng đọc là "miện"

Chữ khác cũng đọc là "miến"

Chữ khác cũng đọc là "miễn"

Xem cả 30 chữ đọc là "miễn" →

Chữ khác cũng đọc là "miền"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 沔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 沔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).