池
trìHán Việt
trầyNôm
trềNôm
đìaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C60
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trì — Hán Việt. Chữ cùng âm "trì" · âm tiết trì
- trầy — Nôm. Chữ cùng âm "trầy" · âm tiết trầy
- trề — Nôm. Chữ cùng âm "trề" · âm tiết trề
- đìa — Nôm. Chữ cùng âm "đìa" · âm tiết đìa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 池 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
pool, pond; moat; cistern
Chữ khác cũng đọc là "trì"
Chữ khác cũng đọc là "trầy"
Chữ khác cũng đọc là "trề"
Chữ khác cũng đọc là "đìa"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn𣳔dòng淶lai活hoạt淡đạm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 池
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 池 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 池 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).