温
ônHán Việt · Nôm
uẩnHán Việt
ồnNôm
ổnNôm
unâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6E29
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ôn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ôn" · âm tiết ôn
- uẩn — Hán Việt. Chữ cùng âm "uẩn" · âm tiết uẩn
- ồn — Nôm. Chữ cùng âm "ồn" · âm tiết ồn
- ổn — Nôm. Chữ cùng âm "ổn" · âm tiết ổn
- un — âm Việt. Chữ cùng âm "un" · âm tiết un
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Người lãnh đạm, người thờ ơ, người nhạt nhẽo, người hững hờ, người không sốt sắng, người thiếu nhiệt tình.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 温 theo lối Nôm
ổnÊm thuận, không có gì vướng mắc.ồnCó nhiều âm thanh, tiếng động làm cho khó chịu.ônHọc lại, nhắc lại điều đã học hoặc đã trải qua.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lukewarm
Giản thể và phồn thể
Chữ 温 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ôn"
Chữ khác cũng đọc là "uẩn"
Chữ khác cũng đọc là "ồn"
Chữ khác cũng đọc là "ổn"
Chữ khác cũng đọc là "un"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt淡đạm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 温
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 温 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 温 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).