韫

ônHán Việt
uẩnHán Việt
Có âm Hán Việt U+97EB
Bộ thủ
韋 vi số 178, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

secrete, hide, conceal

Giản thể và phồn thể

Chữ 韫 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "ôn"

Chữ khác cũng đọc là "uẩn"

Chữ cùng bộ 韋

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 韫

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 韫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).