韋
+3 nét 2 chữ
+5 nét 4 chữ
+6 nét 1 chữ
+8 nét 3 chữ
+9 nét 4 chữ
+10 nét 5 chữ
+11 nét 2 chữ
+12 nét 1 chữ
+13 nét 1 chữ
+15 nét 3 chữ
Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).