韤
vạtHán Việt · Nôm
miệtHán Việt
mạtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+97E4
- Bộ thủ
- 韋 vi số 178
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 23
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vạt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "vạt" · âm tiết vạt
- miệt — Hán Việt. Chữ cùng âm "miệt" · âm tiết miệt
- mạt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mạt" · âm tiết mạt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 韤 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
socks, stockings
Chữ khác cũng đọc là "vạt"
Chữ khác cũng đọc là "miệt"
Chữ khác cũng đọc là "mạt"
Chữ cùng bộ 韋
韌nhận韧nhận韓hàn韔xướng韎muội韩hàn韗vận韘nhiếp韜sáo韞ôn韛bại韠tất䪐bí韍phất韨phất韐cáp韙vị韫ôn韝câu韬sáo𩏕bị韡vĩ韣độc韥nhận𩏳vía
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 韤
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 韤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).