韓
hànHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+97D3
- Bộ thủ
- 韋 vi số 178
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hàn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hàn" · âm tiết hàn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ Hán Việt viết bằng chữ 韓
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 韓 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fence; surname; Korea
Giản thể và phồn thể
Chữ 韓 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hàn"
Chữ cùng bộ 韋
韌nhận韧nhận韔xướng韤vạt韎muội韩hàn韗vận韘nhiếp韜sáo韞ôn韛bại韠tất䪐bí韍phất韨phất韐cáp韙vị韫ôn韝câu韬sáo𩏕bị韡vĩ韣độc韥nhận𩏳vía
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 韓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 韓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 韓 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).