雗
hànHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+96D7
- Bộ thủ
- 隹 chuy số 172
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hàn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hàn" · âm tiết hàn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 雗 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a white pheasant
Chữ khác cũng đọc là "hàn"
Chữ cùng bộ 隹
難nan離li雙song隻chỉ雞kê集tập雖tuy雀tước雜tạp雉trĩ雄hùng难na雇cố雌thư雅nhã雁nhạn雍ủng䨇xong雛trâu隺hạc隽tuyển䧺hùng雊cấu雋tuấn雎sư雏sồ雐khuây𨿽tuy雝ung雟thù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 雗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 雗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).