雍
ủngHán Việt · Nôm
ungHán Việt · Nôm
úngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+96CD
- Bộ thủ
- 隹 chuy số 172
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ủng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ủng" · âm tiết ủng
- ung — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ung" · âm tiết ung
- úng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "úng" · âm tiết úng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 雍 theo lối Nôm
ủngGiày cao su, cổ cao đến đầu gối, dùng để đi những nơi lầy lội, bẩn thỉu.ungNhọt lớn, thường gây đau nhiều hoặc nguy hiểm cho tính mạng.úngÚng thuỷ (nói tắt).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
harmony, union; harmonious
Chữ khác cũng đọc là "ủng"
Chữ khác cũng đọc là "ung"
Chữ khác cũng đọc là "úng"
Chữ cùng bộ 隹
難nan離li雙song隻chỉ雞kê集tập雖tuy雀tước雜tạp雉trĩ雄hùng难na雇cố雌thư雅nhã雁nhạn䨇xong雛trâu隺hạc隽tuyển䧺hùng雊cấu雋tuấn雎sư雏sồ雐khuây𨿽tuy雗hàn雝ung雟thù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 雍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 雍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).