廱
ungHán Việt · Nôm
ủngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5EF1
- Bộ thủ
- 广 nghiễm số 53
- Nét ngoài bộ
- 18
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ung — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ung" · âm tiết ung
- ủng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ủng" · âm tiết ủng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 廱 theo lối Nôm
ủngGiày cao su, cổ cao đến đầu gối, dùng để đi những nơi lầy lội, bẩn thỉu.ungNhọt lớn, thường gây đau nhiều hoặc nguy hiểm cho tính mạng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
harmonious; pool; hall
Chữ khác cũng đọc là "ung"
Chữ khác cũng đọc là "ủng"
Chữ cùng bộ 广
度độ廣quảng底để店điếm廠xưởng廟miếu序tự庄bành床sàng座toà庫khố庭đình廳thính府phủ康khăng廈hạ廚trù廢phế廁xí廊lang廉liêm廩lẫm龐bàng庙miếu应ứng庸giông廪lẫm庇tý廂sương废phế
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 廱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 廱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).