廟

miếuHán Việt · Nôm
méoNôm
miễuNôm
mưỡuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5EDF
Bộ thủ
广 nghiễm số 53
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ Hán Việt viết bằng chữ 廟

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 廟 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

temple, shrine; imperial court

Giản thể và phồn thể

Chữ 廟 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "miếu"

Chữ khác cũng đọc là "méo"

Chữ khác cũng đọc là "miễu"

Chữ khác cũng đọc là "mưỡu"

Chữ cùng bộ 广

Xem cả 140 chữ thuộc bộ 广 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 廟

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 廟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 廟 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).