Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

miễu

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần iêu

Phát âm (IPA): Hà Nội [miəw˦ˀ˥] · Huế [miw˧˨] · Sài Gòn [miw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Miếu nhỏ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 廟.

Chữ Hán đọc là "miễu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

miễuâm đầu m · vần iêu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "miễu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.