Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

藐

miểuHán Việt
miễuHán Việt
diểuHán Việt
mạcHán Việt
mạoHán Việt
Có âm Hán Việt U+85D0
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

disregard, slight, disdain

Chữ khác cũng đọc là "miểu"

Chữ khác cũng đọc là "miễu"

Chữ khác cũng đọc là "diểu"

Chữ khác cũng đọc là "mạc"

Xem cả 32 chữ đọc là "mạc" →

Chữ khác cũng đọc là "mạo"

Xem cả 37 chữ đọc là "mạo" →

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 藐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 藐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).