窅
yểuHán Việt · Nôm
diểuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7A85
- Bộ thủ
- 穴 huyệt số 116
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- yểu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "yểu" · âm tiết yểu
- diểu — Hán Việt. Chữ cùng âm "diểu"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 窅 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
far, deep; sunken eyes; sad
Chữ khác cũng đọc là "yểu"
Chữ khác cũng đọc là "diểu"
Chữ cùng bộ 穴
突đột空không穿xuyên窗song窮cùng究cứu窄trách窓song窖diếu竊thiết穷cùng穹khung窟quật窨ấm窑dao穴huyệt窞đảm竅khiếu窺khuy窃thiết窜chuồn窯cao窿long穵ấp窋truật窒rất窘quẫn𥧪rỗng䆰khú窻song
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 窅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 窅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).