窒

rấtNôm
rấpNôm
khỏngâm Việt
Chữ Nôm U+7A92
Bộ thủ
穴 huyệt số 116
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 窒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

stop up, obstruct

Chữ khác cũng đọc là "rất"

Chữ khác cũng đọc là "rấp"

Chữ cùng bộ 穴

Xem cả 95 chữ thuộc bộ 穴 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 窒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 窒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).