窒
rấtNôm
rấpNôm
khỏngâm Việt
Chữ Nôm U+7A92
- Bộ thủ
- 穴 huyệt số 116
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- rất — Nôm. Chữ cùng âm "rất" · âm tiết rất
- rấp — Nôm. Chữ cùng âm "rấp" · âm tiết rấp
- khỏng — âm Việt. Chữ cùng âm "khỏng" · âm tiết khỏng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 窒 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stop up, obstruct
Chữ khác cũng đọc là "rất"
Chữ khác cũng đọc là "rấp"
Chữ cùng bộ 穴
突đột空không穿xuyên窗song窮cùng究cứu窄trách窓song窖diếu竊thiết穷cùng穹khung窟quật窨ấm窑dao穴huyệt窞đảm竅khiếu窺khuy窃thiết窜chuồn窯cao窿long穵ấp窋truật窘quẫn𥧪rỗng䆰khú窻song窠khoả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 窒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 窒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).