rấp

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần âp

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəp̚˧˦] · Huế [ʐəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ bẫy chống lên để lừa bắt chim muông.
    • Cái rấp chuột
Động từ
  1. Lấp lối đi bằng cành giong, cành gai.
    • Rấp ngõ.
  2. Che giấu cho mất tích.
    • Rấp chuyện tham ô.
  3. (Đph) Ph. Gấp rút.
    • Công việc rấp, phải làm khẩn trương.
  4. Ph. Rủi, không may liên tiếp.
    • Đen rấp — nói đánh bạc thua liền nhiều ván, gặp rủi liên tiếp.
  5. Chúi vào một xó.
    • Ngã rấp.
    • Chết rấp — Từ dùng để mắng nhiếc một người đê hèn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

rấpâm đầu r · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.