rấp
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəp̚˧˦] · Huế [ʐəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ bẫy chống lên để lừa bắt chim muông.
- Cái rấp chuột
- Lấp lối đi bằng cành giong, cành gai.
- Rấp ngõ.
- Che giấu cho mất tích.
- Rấp chuyện tham ô.
- (Đph) Ph. Gấp rút.
- Công việc rấp, phải làm khẩn trương.
- Ph. Rủi, không may liên tiếp.
- Đen rấp — nói đánh bạc thua liền nhiều ván, gặp rủi liên tiếp.
- Chúi vào một xó.
- Ngã rấp.
- Chết rấp — Từ dùng để mắng nhiếc một người đê hèn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
rấp hay dấp?âm đầu r/d · "dấp": Làm cho thấm vừa đủ ướt.rấp hay giấp?âm đầu gi/r · "giấp": Loài cây lá có mùi tanh, Đông y dùng để chữa bệnh sởi.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.