rập

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần âp

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʐəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. In theo, phỏng theo đúng như mẫu.
    • Rập kiểu.

Câu ví dụ thêm

  • Dân du mục Ả-rập sống trong sa mạc.Bedouins live in the desert.
  • Chúng tôi đang học tiếng Ả rập.We are learning Arabic.
  • Tụi tao đang học tiếng Ả Rập.We are learning Arabic.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rập"

Cấu tạo âm tiết

rậpâm đầu r · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.