rập
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʐəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- In theo, phỏng theo đúng như mẫu.
- Rập kiểu.
Câu ví dụ thêm
- Dân du mục Ả-rập sống trong sa mạc.Bedouins live in the desert.
- Chúng tôi đang học tiếng Ả rập.We are learning Arabic.
- Tụi tao đang học tiếng Ả Rập.We are learning Arabic.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
rập hay dập?âm đầu d/r · "dập": Làm cho tắt.rập hay giập?âm đầu r/gi · "giập": (Vật tương đối mềm) Bị bẹp hoặc nứt ra, do tác động của lực ép.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rập"
tiếng Ả RậpMột ngôn ngữ Xê-mít chính có nguồn gốc từ bán đảo Ả-rập, và hiện đang được dùng ở khắp Trung Ðông và miền bắc Châu Phi. Tiếng Ả-rập có rất nhiều tiếng địa phương (dialect), tất cả dùng chung một cách viết cổ.rầm rậpTừ mô phỏng tiếng như tiếng chân bước nhanh, mạnh, dồn dập của cả một đoàn người.rập rìnhNói tiếng nhạc khi bổng khi trầm.rập khuônIn khuôn chữ vào giấy.rình rậpRình (nói khái quát).cập rậpvội vàng và gấp gáp.giúp rập.Cộng hoà Ả Rập SyriaTên chính thức của Syria.Vương quốc Ả Rập Xê ÚtTên chính thức của Ả Rập Xê Út.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.