rình rập

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zïŋ˨˩ zəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʐɨn˦˩ ʐəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹɨn˨˩ ɹəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Rình (nói khái quát).
    • Kẻ gian rình rập.

"rình rập" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức lauern

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rìnhâm đầu r · vần inh · thanh huyền
rậpâm đầu r · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rình rập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.